| STT | Mã tỉnh (BNV) | TỈNH CŨ | Tên tỉnh/TP mới | Mã tỉnh (TMS) | Mã Quận huyện TMS (cũ) CQT đã rà soát | Tên Quận huyện TMS (cũ) | Số tự tăng | Mã phường/xã mới | Tên Phường/Xã mới | Trạng thái rà soát cuối |
| 1946 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60101 | Thành phố Kon Tum | 57 | 60101057 | Phường Kon Tum | |
| 1947 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60101 | Thành phố Kon Tum | 58 | 60101058 | Phường Đăk Cấm | |
| 1948 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60101 | Thành phố Kon Tum | 59 | 60101059 | Phường Đăk BLa | |
| 1949 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60101 | Thành phố Kon Tum | 60 | 60101060 | Xã Ngọk Bay | |
| 1950 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60101 | Thành phố Kon Tum | 61 | 60101061 | Xã Ia Chim | |
| 1951 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60101 | Thành phố Kon Tum | 62 | 60101062 | Xã Đăk Rơ Wa | |
| 1952 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60111 | Huyện Đăk Hà | 63 | 60111063 | Xã Đăk Pxi | |
| 1953 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60111 | Huyện Đăk Hà | 64 | 60111064 | Xã Đăk Mar | |
| 1954 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60111 | Huyện Đăk Hà | 65 | 60111065 | Xã Đăk Ui | |
| 1955 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60111 | Huyện Đăk Hà | 66 | 60111066 | Xã Ngọk Réo | |
| 1956 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60111 | Huyện Đăk Hà | 67 | 60111067 | Xã Đăk Hà | |
| 1957 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60107 | Huyện Đắk Tô | 68 | 60107068 | Xã Ngọk Tụ | |
| 1958 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60107 | Huyện Đắk Tô | 69 | 60107069 | Xã Đăk Tô | |
| 1959 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60107 | Huyện Đắk Tô | 70 | 60107070 | Xã Kon Đào | |
| 1960 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60115 | Huyện Tu Mơ Rông | 71 | 60115071 | Xã Đăk Sao | |
| 1961 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60115 | Huyện Tu Mơ Rông | 72 | 60115072 | Xã Đăk Tờ Kan | |
| 1962 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60115 | Huyện Tu Mơ Rông | 73 | 60115073 | Xã Tu Mơ Rông | |
| 1963 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60115 | Huyện Tu Mơ Rông | 74 | 60115074 | Xã Măng Ri | |
| 1964 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60105 | Huyện Ngọc Hồi | 75 | 60105075 | Xã Bờ Y | |
| 1965 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60105 | Huyện Ngọc Hồi | 76 | 60105076 | Xã Sa Loong | |
| 1966 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60105 | Huyện Ngọc Hồi | 77 | 60105077 | Xã Dục Nông | |
| 1967 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60103 | Huyện Đắk Glei | 78 | 60103078 | Xã Xốp | |
| 1968 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60103 | Huyện Đắk Glei | 79 | 60103079 | Xã Ngọc Linh | |
| 1969 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60103 | Huyện Đắk Glei | 80 | 60103080 | Xã Đăk Plô | |
| 1970 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60103 | Huyện Đắk Glei | 81 | 60103081 | Xã Đăk Pék | |
| 1971 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60103 | Huyện Đắk Glei | 82 | 60103082 | Xã Đăk Môn | |
| 1972 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60113 | Huyện Sa Thầy | 83 | 60113083 | Xã Sa Thầy | |
| 1973 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60113 | Huyện Sa Thầy | 84 | 60113084 | Xã Sa Bình | |
| 1974 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60113 | Huyện Sa Thầy | 85 | 60113085 | Xã Ya Ly | |
| 1975 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60114 | Huyện Ia H'Drai | 86 | 60114086 | Xã Ia Tơi | |
| 1976 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60108 | Huyện Kon Rẫy | 87 | 60108087 | Xã Đăk Kôi | |
| 1977 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60108 | Huyện Kon Rẫy | 88 | 60108088 | Xã Kon Braih | |
| 1978 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60108 | Huyện Kon Rẫy | 89 | 60108089 | Xã Đăk Rve | |
| 1979 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60109 | Huyện Kon Plông | 90 | 60109090 | Xã Măng Đen | |
| 1980 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60109 | Huyện Kon Plông | 91 | 60109091 | Xã Măng Bút | |
| 1981 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60109 | Huyện Kon Plông | 92 | 60109092 | Xã Kon Plông | |
| 1982 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60103 | Huyện Đắk Glei | 93 | 60103093 | Xã Đăk Long | |
| 1983 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60113 | Huyện Sa Thầy | 94 | 60113094 | Xã Rờ Kơi | |
| 1984 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60113 | Huyện Sa Thầy | 95 | 60113095 | Xã Mô Rai | |
| 1985 | 22 | Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Quảng Ngãi | 505 | 60114 | Huyện Ia H'Drai | 96 | 60114096 | Xã Ia Đal | |
| 2107 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60301 | Thành phố Pleiku | 58 | 60301058 | Phường Pleiku | |
| 2108 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60301 | Thành phố Pleiku | 59 | 60301059 | Phường Hội Phú | |
| 2109 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60301 | Thành phố Pleiku | 60 | 60301060 | Phường Thống Nhất | |
| 2110 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60301 | Thành phố Pleiku | 61 | 60301061 | Phường Diên Hồng | |
| 2111 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60301 | Thành phố Pleiku | 62 | 60301062 | Phường An Phú | |
| 2112 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60301 | Thành phố Pleiku | 63 | 60301063 | Xã Biển Hồ | |
| 2113 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60301 | Thành phố Pleiku | 64 | 60301064 | Xã Gào | |
| 2114 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60307 | Huyện Chư Păh | 65 | 60307065 | Xã Ia Ly | |
| 2115 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60307 | Huyện Chư Păh | 66 | 60307066 | Xã Chư Păh | |
| 2116 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60307 | Huyện Chư Păh | 67 | 60307067 | Xã Ia Khươl | |
| 2117 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60307 | Huyện Chư Păh | 68 | 60307068 | Xã Ia Phí | |
| 2118 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60317 | Huyện Chư Prông | 69 | 60317069 | Xã Chư Prông | |
| 2119 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60317 | Huyện Chư Prông | 70 | 60317070 | Xã Bàu Cạn | |
| 2120 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60317 | Huyện Chư Prông | 71 | 60317071 | Xã Ia Boòng | |
| 2121 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60317 | Huyện Chư Prông | 72 | 60317072 | Xã Ia Lâu | |
| 2122 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60317 | Huyện Chư Prông | 73 | 60317073 | Xã Ia Pia | |
| 2123 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60317 | Huyện Chư Prông | 74 | 60317074 | Xã Ia Tôr | |
| 2124 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60319 | Huyện Chư Sê | 75 | 60319075 | Xã Chư Sê | |
| 2125 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60319 | Huyện Chư Sê | 76 | 60319076 | Xã Bờ Ngoong | |
| 2126 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60319 | Huyện Chư Sê | 77 | 60319077 | Xã Ia Ko | |
| 2127 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60319 | Huyện Chư Sê | 78 | 60319078 | Xã Albá | |
| 2128 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60331 | Huyện Chư Pưh | 79 | 60331079 | Xã Chư Pưh | |
| 2129 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60331 | Huyện Chư Pưh | 80 | 60331080 | Xã Ia Le | |
| 2130 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60331 | Huyện Chư Pưh | 81 | 60331081 | Xã Ia Hrú | |
| 2131 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60311 | Thị xã An Khê | 82 | 60311082 | Phường An Khê | |
| 2132 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60311 | Thị xã An Khê | 83 | 60311083 | Phường An Bình | |
| 2133 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60311 | Thị xã An Khê | 84 | 60311084 | Xã Cửu An | |
| 2134 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60327 | Huyện ĐakPơ | 85 | 60327085 | Xã Đak Pơ | |
| 2135 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60327 | Huyện ĐakPơ | 86 | 60327086 | Xã Ya Hội | |
| 2136 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60303 | Huyện Kbang | 87 | 60303087 | Xã Kbang | |
| 2137 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60303 | Huyện Kbang | 88 | 60303088 | Xã Kông Bơ La | |
| 2138 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60303 | Huyện Kbang | 89 | 60303089 | Xã Tơ Tung | |
| 2139 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60303 | Huyện Kbang | 90 | 60303090 | Xã Sơn Lang | |
| 2140 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60303 | Huyện Kbang | 91 | 60303091 | Xã Đak Rong | |
| 2141 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60313 | Huyện Kông Chro | 92 | 60313092 | Xã Kông Chro | |
| 2142 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60313 | Huyện Kông Chro | 93 | 60313093 | Xã Ya Ma | |
| 2143 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60313 | Huyện Kông Chro | 94 | 60313094 | Xã Chư Krey | |
| 2144 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60313 | Huyện Kông Chro | 95 | 60313095 | Xã SRó | |
| 2145 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60313 | Huyện Kông Chro | 96 | 60313096 | Xã Đăk Song | |
| 2146 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60313 | Huyện Kông Chro | 97 | 60313097 | Xã Chơ Long | |
| 2147 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60321 | Thị xã Ayun Pa | 98 | 60321098 | Phường Ayun Pa | |
| 2148 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60321 | Thị xã Ayun Pa | 99 | 60321099 | Xã Ia Rbol | |
| 2149 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60321 | Thị xã Ayun Pa | 100 | 60321100 | Xã Ia Sao | |
| 2150 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60329 | Huyện Phú Thiện | 101 | 60329101 | Xã Phú Thiện | |
| 2151 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60329 | Huyện Phú Thiện | 102 | 60329102 | Xã Chư A Thai | |
| 2152 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60329 | Huyện Phú Thiện | 103 | 60329103 | Xã Ia Hiao | |
| 2153 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60320 | Huyện IaPa | 104 | 60320104 | Xã Pờ Tó | |
| 2154 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60320 | Huyện IaPa | 105 | 60320105 | Xã Ia Pa | |
| 2155 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60320 | Huyện IaPa | 106 | 60320106 | Xã Ia Tul | |
| 2156 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60323 | Huyện Krông Pa | 107 | 60323107 | Xã Phú Túc | |
| 2157 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60323 | Huyện Krông Pa | 108 | 60323108 | Xã Ia Dreh | |
| 2158 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60323 | Huyện Krông Pa | 109 | 60323109 | Xã Ia Rsai | |
| 2159 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60323 | Huyện Krông Pa | 110 | 60323110 | Xã Uar | |
| 2160 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60325 | Huyện Đak Đoa | 111 | 60325111 | Xã Đak Đoa | |
| 2161 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60325 | Huyện Đak Đoa | 112 | 60325112 | Xã Kon Gang | |
| 2162 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60325 | Huyện Đak Đoa | 113 | 60325113 | Xã Ia Băng | |
| 2163 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60325 | Huyện Đak Đoa | 114 | 60325114 | Xã KDang | |
| 2164 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60325 | Huyện Đak Đoa | 115 | 60325115 | Xã Đak Sơmei | |
| 2165 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60305 | Huyện Mang Yang | 116 | 60305116 | Xã Mang Yang | |
| 2166 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60305 | Huyện Mang Yang | 117 | 60305117 | Xã Lơ Pang | |
| 2167 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60305 | Huyện Mang Yang | 118 | 60305118 | Xã Kon Chiêng | |
| 2168 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60305 | Huyện Mang Yang | 119 | 60305119 | Xã Hra | |
| 2169 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60305 | Huyện Mang Yang | 120 | 60305120 | Xã Ayun | |
| 2170 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60309 | Huyện Ia Grai | 121 | 60309121 | Xã Ia Grai | |
| 2171 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60309 | Huyện Ia Grai | 122 | 60309122 | Xã Ia Krái | |
| 2172 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60309 | Huyện Ia Grai | 123 | 60309123 | Xã Ia Hrung | |
| 2173 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60315 | Huyện Đức Cơ | 124 | 60315124 | Xã Đức Cơ | |
| 2174 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60315 | Huyện Đức Cơ | 125 | 60315125 | Xã Ia Dơk | |
| 2175 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60315 | Huyện Đức Cơ | 126 | 60315126 | Xã Ia Krêl | |
| 2177 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60317 | Huyện Chư Prông | 128 | 60317128 | Xã Ia Púch | |
| 2178 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60317 | Huyện Chư Prông | 129 | 60317129 | Xã Ia Mơ | |
| 2179 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60315 | Huyện Đức Cơ | 130 | 60315130 | Xã Ia Pnôn | |
| 2180 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60315 | Huyện Đức Cơ | 131 | 60315131 | Xã Ia Nan | |
| 2181 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60315 | Huyện Đức Cơ | 132 | 60315132 | Xã Ia Dom | |
| 2182 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60309 | Huyện Ia Grai | 133 | 60309133 | Xã Ia Chia | |
| 2183 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60309 | Huyện Ia Grai | 134 | 60309134 | Xã Ia O | |
| 2184 | 24 | Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | 603 | 60303 | Huyện Kbang | 135 | 60303135 | Xã Krong | |
| 2276 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60501 | TP.Buôn Ma Thuột | 1 | 60501001 | Xã Hoà Phú | |
| 2277 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60501 | TP.Buôn Ma Thuột | 2 | 60501002 | Phường Buôn Ma Thuột | |
| 2278 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60501 | TP.Buôn Ma Thuột | 3 | 60501003 | Phường Tân An | |
| 2279 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60501 | TP.Buôn Ma Thuột | 4 | 60501004 | Phường Tân Lập | |
| 2280 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60501 | TP.Buôn Ma Thuột | 5 | 60501005 | Phường Thành Nhất | |
| 2281 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60501 | TP.Buôn Ma Thuột | 6 | 60501006 | Phường Ea Kao | |
| 2282 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60509 | Thị xã Buôn Hồ | 7 | 60509007 | Xã Ea Drông | |
| 2283 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60509 | Thị xã Buôn Hồ | 8 | 60509008 | Phường Buôn Hồ | |
| 2284 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60509 | Thị xã Buôn Hồ | 9 | 60509009 | Phường Cư Bao | |
| 2285 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60505 | Huyện Ea Súp | 10 | 60505010 | Xã Ea Súp | |
| 2286 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60505 | Huyện Ea Súp | 11 | 60505011 | Xã Ea Rốk | |
| 2287 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60505 | Huyện Ea Súp | 12 | 60505012 | Xã Ea Bung | |
| 2288 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60505 | Huyện Ea Súp | 13 | 60505013 | Xã Ia Rvê | |
| 2289 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60505 | Huyện Ea Súp | 14 | 60505014 | Xã Ia Lốp | |
| 2290 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60511 | Huyện Buôn Đôn | 15 | 60511015 | Xã Ea Wer | |
| 2291 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60511 | Huyện Buôn Đôn | 16 | 60511016 | Xã Ea Nuôl | |
| 2292 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60511 | Huyện Buôn Đôn | 17 | 60511017 | Xã Buôn Đôn | |
| 2293 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60513 | Huyện Cư M'gar | 18 | 60513018 | Xã Ea Kiết | |
| 2294 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60513 | Huyện Cư M'gar | 19 | 60513019 | Xã Ea M’Droh | |
| 2295 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60513 | Huyện Cư M'gar | 20 | 60513020 | Xã Quảng Phú | |
| 2296 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60513 | Huyện Cư M'gar | 21 | 60513021 | Xã Cuôr Đăng | |
| 2297 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60513 | Huyện Cư M'gar | 22 | 60513022 | Xã Cư M’gar | |
| 2298 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60513 | Huyện Cư M'gar | 23 | 60513023 | Xã Ea Tul | |
| 2299 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60539 | Huyện Krông Buk | 24 | 60539024 | Xã Pơng Drang | |
| 2300 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60539 | Huyện Krông Buk | 25 | 60539025 | Xã Krông Búk | |
| 2301 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60539 | Huyện Krông Buk | 26 | 60539026 | Xã Cư Pơng | |
| 2302 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60503 | Huyện Ea H'leo | 27 | 60503027 | Xã Ea Khăl | |
| 2303 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60503 | Huyện Ea H'leo | 28 | 60503028 | Xã Ea Drăng | |
| 2304 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60503 | Huyện Ea H'leo | 29 | 60503029 | Xã Ea Wy | |
| 2305 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60503 | Huyện Ea H'leo | 30 | 60503030 | Xã Ea H’leo | |
| 2306 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60503 | Huyện Ea H'leo | 31 | 60503031 | Xã Ea Hiao | |
| 2307 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60507 | Huyện Krông Năng | 32 | 60507032 | Xã Krông Năng | |
| 2308 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60507 | Huyện Krông Năng | 33 | 60507033 | Xã Dliê Ya | |
| 2309 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60507 | Huyện Krông Năng | 34 | 60507034 | Xã Tam Giang | |
| 2310 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60507 | Huyện Krông Năng | 35 | 60507035 | Xã Phú Xuân | |
| 2311 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60519 | Huyện Krông Pắc | 36 | 60519036 | Xã Krông Pắc | |
| 2312 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60519 | Huyện Krông Pắc | 37 | 60519037 | Xã Ea Knuếc | |
| 2313 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60519 | Huyện Krông Pắc | 38 | 60519038 | Xã Tân Tiến | |
| 2314 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60519 | Huyện Krông Pắc | 39 | 60519039 | Xã Ea Phê | |
| 2315 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60519 | Huyện Krông Pắc | 40 | 60519040 | Xã Ea Kly | |
| 2316 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60519 | Huyện Krông Pắc | 41 | 60519041 | Xã Vụ Bổn | |
| 2317 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60515 | Huyện Ea Kar | 42 | 60515042 | Xã Ea Kar | |
| 2318 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60515 | Huyện Ea Kar | 43 | 60515043 | Xã Ea Ô | |
| 2319 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60515 | Huyện Ea Kar | 44 | 60515044 | Xã Ea Knốp | |
| 2320 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60515 | Huyện Ea Kar | 45 | 60515045 | Xã Cư Yang | |
| 2321 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60515 | Huyện Ea Kar | 46 | 60515046 | Xã Ea Păl | |
| 2322 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60517 | Huyện M'ĐrắK | 47 | 60517047 | Xã M’Drắk | |
| 2323 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60517 | Huyện M'ĐrắK | 48 | 60517048 | Xã Ea Riêng | |
| 2324 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60517 | Huyện M'ĐrắK | 49 | 60517049 | Xã Cư M’ta | |
| 2325 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60517 | Huyện M'ĐrắK | 50 | 60517050 | Xã Krông Á | |
| 2326 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60517 | Huyện M'ĐrắK | 51 | 60517051 | Xã Cư Prao | |
| 2327 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60517 | Huyện M'ĐrắK | 52 | 60517052 | Xã Ea Trang | |
| 2328 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60525 | Huyện Krông Bông | 53 | 60525053 | Xã Hoà Sơn | |
| 2329 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60525 | Huyện Krông Bông | 54 | 60525054 | Xã Dang Kang | |
| 2330 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60525 | Huyện Krông Bông | 55 | 60525055 | Xã Krông Bông | |
| 2331 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60525 | Huyện Krông Bông | 56 | 60525056 | Xã Yang Mao | |
| 2332 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60525 | Huyện Krông Bông | 57 | 60525057 | Xã Cư Pui | |
| 2333 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60531 | Huyện Lắk | 58 | 60531058 | Xã Liên Sơn Lắk | |
| 2334 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60531 | Huyện Lắk | 59 | 60531059 | Xã Đắk Liêng | |
| 2335 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60531 | Huyện Lắk | 60 | 60531060 | Xã Nam Ka | |
| 2336 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60531 | Huyện Lắk | 61 | 60531061 | Xã Đắk Phơi | |
| 2337 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60531 | Huyện Lắk | 62 | 60531062 | Xã Krông Nô | |
| 2338 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60537 | Huyện Cư Kuin | 63 | 60537063 | Xã Ea Ning | |
| 2339 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60537 | Huyện Cư Kuin | 64 | 60537064 | Xã Dray Bhăng | |
| 2340 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60537 | Huyện Cư Kuin | 65 | 60537065 | Xã Ea Ktur | |
| 2341 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60523 | Huyện Krông A Na | 66 | 60523066 | Xã Krông Ana | |
| 2342 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60523 | Huyện Krông A Na | 67 | 60523067 | Xã Dur Kmăl | |
| 2343 | 25 | Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | 605 | 60523 | Huyện Krông A Na | 68 | 60523068 | Xã Ea Na | |
| 2344 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70301 | Thành phố Đà Lạt | 1 | 70301001 | Phường Xuân Hương - Đà Lạt | |
| 2345 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70301 | Thành phố Đà Lạt | 2 | 70301002 | Phường Cam Ly - Đà Lạt | |
| 2346 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70301 | Thành phố Đà Lạt | 3 | 70301003 | Phường Lâm Viên - Đà Lạt | |
| 2347 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70301 | Thành phố Đà Lạt | 4 | 70301004 | Phường Xuân Trường - Đà Lạt | |
| 2348 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70305 | Huyện Lạc Dương | 5 | 70305005 | Phường Langbiang - Đà Lạt | |
| 2349 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70303 | Thành phố Bảo Lộc | 6 | 70303006 | Phường 1 Bảo Lộc | |
| 2350 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70303 | Thành phố Bảo Lộc | 7 | 70303007 | Phường 2 Bảo Lộc | |
| 2351 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70303 | Thành phố Bảo Lộc | 8 | 70303008 | Phường 3 Bảo Lộc | |
| 2352 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70303 | Thành phố Bảo Lộc | 9 | 70303009 | Phường B' Lao | |
| 2353 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70305 | Huyện Lạc Dương | 10 | 70305010 | Xã Lạc Dương | |
| 2354 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70307 | Huyện Đơn Dương | 11 | 70307011 | Xã Đơn Dương | |
| 2355 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70307 | Huyện Đơn Dương | 12 | 70307012 | Xã Ka Đô | |
| 2356 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70307 | Huyện Đơn Dương | 13 | 70307013 | Xã Quảng Lập | |
| 2357 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70307 | Huyện Đơn Dương | 14 | 70307014 | Xã D'Ran | |
| 2358 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70309 | Huyện Đức Trọng | 15 | 70309015 | Xã Hiệp Thạnh | |
| 2359 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70309 | Huyện Đức Trọng | 16 | 70309016 | Xã Đức Trọng | |
| 2360 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70309 | Huyện Đức Trọng | 17 | 70309017 | Xã Tân Hội | |
| 2361 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70309 | Huyện Đức Trọng | 18 | 70309018 | Xã Tà Hine | |
| 2362 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70309 | Huyện Đức Trọng | 19 | 70309019 | Xã Tà Năng | |
| 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70309 | Huyện Đức Trọng | Xã Ninh Gia | Lâm đồng khai báo bổ sung | |||
| 2364 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70311 | Huyện Lâm Hà | 20 | 70311020 | Xã Đinh Văn - Lâm Hà | |
| 2365 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70311 | Huyện Lâm Hà | 21 | 70311021 | Xã Phú Sơn - Lâm Hà | |
| 2366 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70311 | Huyện Lâm Hà | 22 | 70311022 | Xã Nam Hà - Lâm Hà | |
| 2367 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70311 | Huyện Lâm Hà | 23 | 70311023 | Xã Nam Ban - Lâm Hà | |
| 2368 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70311 | Huyện Lâm Hà | 24 | 70311024 | Xã Tân Hà - Lâm Hà | |
| 2369 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70311 | Huyện Lâm Hà | 25 | 70311025 | Xã Phúc Thọ - Lâm Hà | |
| 2370 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70323 | Huyện Đam Rông | 26 | 70323026 | Xã Đam Rông 1 | |
| 2371 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70323 | Huyện Đam Rông | 27 | 70323027 | Xã Đam Rông 2 | |
| 2372 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70323 | Huyện Đam Rông | 28 | 70323028 | Xã Đam Rông 3 | |
| 2373 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70323 | Huyện Đam Rông | 29 | 70323029 | Xã Đam Rông 4 | |
| 2374 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70315 | Huyện Di Linh | 30 | 70315030 | Xã Di Linh | |
| 2375 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70315 | Huyện Di Linh | 31 | 70315031 | Xã Hoà Ninh | |
| 2376 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70315 | Huyện Di Linh | 32 | 70315032 | Xã Hoà Bắc | |
| 2377 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70315 | Huyện Di Linh | 33 | 70315033 | Xã Đinh Trang Thượng | |
| 2378 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70315 | Huyện Di Linh | 34 | 70315034 | Xã Bảo Thuận | |
| 2379 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70315 | Huyện Di Linh | 35 | 70315035 | Xã Sơn Điền | |
| 2380 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70315 | Huyện Di Linh | 36 | 70315036 | Xã Gia Hiệp | |
| 2381 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70313 | Huyện Bảo Lâm | 37 | 70313037 | Xã Bảo Lâm 1 | |
| 2382 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70313 | Huyện Bảo Lâm | 38 | 70313038 | Xã Bảo Lâm 2 | |
| 2383 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70313 | Huyện Bảo Lâm | 39 | 70313039 | Xã Bảo Lâm 3 | |
| 2384 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70313 | Huyện Bảo Lâm | 40 | 70313040 | Xã Bảo Lâm 4 | |
| 2385 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70313 | Huyện Bảo Lâm | 41 | 70313041 | Xã Bảo Lâm 5 | |
| 2386 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70317 | Huyện Đạ Huoai | 42 | 70317042 | Xã Đạ Huoai | |
| 2387 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70317 | Huyện Đạ Huoai | 43 | 70317043 | Xã Đạ Huoai 2 | |
| 2388 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70317 | Huyện Đạ Huoai | 44 | 70317044 | Xã Đạ Huoai 3 | |
| 2389 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70317 | Huyện Đạ Huoai | 45 | 70317045 | Xã Đạ Tẻh | |
| 2390 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70317 | Huyện Đạ Huoai | 46 | 70317046 | Xã Đạ Tẻh 2 | |
| 2391 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70317 | Huyện Đạ Huoai | 47 | 70317047 | Xã Đạ Tẻh 3 | |
| 2392 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70317 | Huyện Đạ Huoai | 48 | 70317048 | Xã Cát Tiên | |
| 2393 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70317 | Huyện Đạ Huoai | 49 | 70317049 | Xã Cát Tiên 2 | |
| 2394 | 26 | Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70317 | Huyện Đạ Huoai | 50 | 70317050 | Xã Cát Tiên 3 | |
| 2440 | 26 | Tỉnh Đăk Nông | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 60613 | Thành phố Gia Nghĩa | 96 | 60613096 | Phường Bắc Gia Nghĩa | |
| 2441 | 26 | Tỉnh Đăk Nông | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 60613 | Thành phố Gia Nghĩa | 97 | 60613097 | Phường Nam Gia Nghĩa | |
| 2442 | 26 | Tỉnh Đăk Nông | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 60613 | Thành phố Gia Nghĩa | 98 | 60613098 | Phường Đông Gia Nghĩa | |
| 2443 | 26 | Tỉnh Đăk Nông | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 60603 | Huyện Cư Jút | 99 | 60603099 | Xã Đắk Wil | |
| 2444 | 26 | Tỉnh Đăk Nông | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 60603 | Huyện Cư Jút | 100 | 60603100 | Xã Nam Dong | |
| 2445 | 26 | Tỉnh Đăk Nông | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 60603 | Huyện Cư Jút | 101 | 60603101 | Xã Cư Jút | |
| 2446 | 26 | Tỉnh Đăk Nông | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 60607 | Huyện Đắk Mil | 102 | 60607102 | Xã Thuận An | |
| 2447 | 26 | Tỉnh Đăk Nông | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 60607 | Huyện Đắk Mil | 103 | 60607103 | Xã Đức Lập | |
| 2448 | 26 | Tỉnh Đăk Nông | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 60607 | Huyện Đắk Mil | 104 | 60607104 | Xã Đắk Mil | |
| 2449 | 26 | Tỉnh Đăk Nông | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 60607 | Huyện Đắk Mil | 105 | 60607105 | Xã Đắk Sắk | |
| 2450 | 26 | Tỉnh Đăk Nông | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 60605 | Huyện Krông Nô | 106 | 60605106 | Xã Nam Đà | |
| 2451 | 26 | Tỉnh Đăk Nông | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 60605 | Huyện Krông Nô | 107 | 60605107 | Xã Krông Nô | |
| 2452 | 26 | Tỉnh Đăk Nông | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 60605 | Huyện Krông Nô | 108 | 60605108 | Xã Nâm Nung | |
| 2453 | 26 | Tỉnh Đăk Nông | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 60605 | Huyện Krông Nô | 109 | 60605109 | Xã Quảng Phú | |
| 2454 | 26 | Tỉnh Đăk Nông | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 60609 | Huyện Đắk Song | 110 | 60609110 | Xã Đắk song | |
| 2455 | 26 | Tỉnh Đăk Nông | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 60609 | Huyện Đắk Song | 111 | 60609111 | Xã Đức An | |
| 2456 | 26 | Tỉnh Đăk Nông | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 60609 | Huyện Đắk Song | 112 | 60609112 | Xã Thuận Hạnh | |
| 2457 | 26 | Tỉnh Đăk Nông | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 60609 | Huyện Đắk Song | 113 | 60609113 | Xã Trường Xuân | |
| 2458 | 26 | Tỉnh Đăk Nông | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 60615 | Huyện Đắk Glong | 114 | 60615114 | Xã Tà Đùng | |
| 2459 | 26 | Tỉnh Đăk Nông | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 60615 | Huyện Đắk Glong | 115 | 60615115 | Xã Quảng Khê | |
| 2460 | 26 | Tỉnh Đăk Nông | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 60617 | Huyện Tuy Đức | 116 | 60617116 | Xã Quảng Tân | |
| 2461 | 26 | Tỉnh Đăk Nông | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 60617 | Huyện Tuy Đức | 117 | 60617117 | Xã Tuy Đức | |
| 2462 | 26 | Tỉnh Đăk Nông | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 60611 | Huyện Đắk R'Lấp | 118 | 60611118 | Xã Kiến Đức | |
| 2463 | 26 | Tỉnh Đăk Nông | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 60611 | Huyện Đắk R'Lấp | 119 | 60611119 | Xã Nhân Cơ | |
| 2464 | 26 | Tỉnh Đăk Nông | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 60611 | Huyện Đắk R'Lấp | 120 | 60611120 | Xã Quảng Tín | |
| 2363 | 26 | Tỉnh Đăk Nông | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 70309 | Huyện Đức Trọng | 121 | 70309121 | Xã Ninh Gia | |
| 2465 | 26 | Tỉnh Đăk Nông | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 60615 | Huyện Đắk Glong | 122 | 60615122 | Xã Quảng Hoà | |
| 2466 | 26 | Tỉnh Đăk Nông | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 60615 | Huyện Đắk Glong | 123 | 60615123 | Xã Quảng Sơn | |
| 2467 | 26 | Tỉnh Đăk Nông | Tỉnh Lâm Đồng | 703 | 60617 | Huyện Tuy Đức | 124 | 60617124 | Xã Quảng Trực |
Was this article helpful?
That’s Great!
Thank you for your feedback
Sorry! We couldn't be helpful
Thank you for your feedback
Feedback sent
We appreciate your effort and will try to fix the article